Chống hàng giả trên biển: Giải pháp nào cho doanh nghiệp xuất khẩu?
Phóng viên: Thưa ông, vận tải biển Việt Nam đang đứng trước áp lực rất lớn về việc minh bạch chuỗi cung ứng để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Theo ông, đâu là những lỗ hổng lớn nhất trong việc xác thực hàng hóa khiến lực lượng chức năng gặp khó khi rà soát, còn doanh nghiệp thì dễ rơi vào hoàn cảnh “tình ngay lý gian” khi bị hàng giả trà trộn?
Ông Nguyễn Viết Hồng: Theo tôi, hiện nay có ba lỗ hổng lớn nhất. Thứ nhất là sự thiếu đồng bộ về dữ liệu giữa các khâu trong chuỗi cung ứng, từ nhà sản xuất, đơn vị vận chuyển, kho bãi đến cảng đích, mỗi bên quản lý một hệ thống riêng, không liên thông, tạo ra những “vùng mờ” để hàng giả, hàng lậu trà trộn.
Thứ hai là việc xác thực hàng hóa vẫn phụ thuộc nhiều vào giấy tờ truyền thống như hóa đơn, phiếu xuất kho, chứng nhận xuất xứ, những thứ hoàn toàn có thể bị làm giả hoặc chỉnh sửa.
Thứ ba, và đây là điều đáng lo ngại nhất, nhiều doanh nghiệp làm ăn chân chính, nhưng chưa chủ động xác lập các công cụ định danh, truy xuất cho sản phẩm của mình ngay từ đầu. Khi bị trà trộn hàng giả vào lô hàng chính ngạch, họ rất khó chứng minh đâu là hàng thật của mình, đâu là hàng bị trộn lẫn, đúng là tình cảnh “tình ngay lý gian”. Lực lượng chức năng cũng gặp khó vì thiếu một cơ sở dữ liệu tập trung để đối chiếu nhanh tại hiện trường.
Vì vậy, giải pháp căn cơ phải đến từ việc số hóa toàn bộ thông tin sản phẩm ngay từ khâu sản xuất và duy trì xuyên suốt chuỗi cung ứng, để bảo vệ thương hiệu cũng như đảm bảo xây dựng được hệ thống quản trị chuỗi bán hàng, quản trị truy xuất nguồn gốc, và đảm bảo không để cho hàng giả lọt vào hệ thống phân phối.
Bên cạnh đó, cần nhấn mạnh rằng công tác chống hàng giả là trách nhiệm của toàn xã hội, chứ không phải của riêng một doanh nghiệp hay tổ chức nào. Vina CHG là một trong những đơn vị đồng hành, cung cấp các giải pháp trong hệ sinh thái chống hàng giả để hỗ trợ thêm công cụ cho công tác này. Cùng với đó, các cơ quan truyền thông báo đài, các cơ quan quản lý nhà nước và toàn xã hội cần chung tay để đẩy lùi vấn nạn hàng giả.

Phóng viên: Công nghệ tem mà ông triển khai được ví như một “chứng minh thư số” không thể làm giả. Ông có thể phân tích rõ hơn cơ chế vận hành của nó, đặc biệt là tính năng phân quyền truy cập? Bên cạnh việc trở thành công cụ đảm bảo cho đơn vị nhập khẩu hoặc người tiêu dùng, liệu hệ thống này đã có thể tích hợp để các cơ quan kiểm soát như lực lượng như Hải quan hay Cảnh sát biển có thể quét nhanh, truy xuất dữ liệu ngay tại hiện trường cảng biển hoặc ngoài khơi xa để xác thực lô hàng chỉ trong vài giây?
Ông Nguyễn Viết Hồng: Về bản chất, trong thời đại chuyển đổi số, công tác chống hàng giả cần tập trung vào các công nghệ số, trong đó truy xuất nguồn gốc là yếu tố cốt lõi. Hệ thống tem chống hàng giả tích hợp công nghệ số hoạt động theo nguyên lý: mỗi sản phẩm hoặc lô hàng được gắn một mã định danh duy nhất – có thể là QR Code động, mã SMS hoặc kết hợp đa công nghệ – liên kết với cơ sở dữ liệu trên nền tảng số. Khi quét mã, người dùng sẽ thấy toàn bộ thông tin về nguồn gốc, lộ trình, thời gian xuất kho, đơn vị phân phối. Điểm quan trọng là hệ thống có thể phân quyền truy cập theo nhiều cấp: người tiêu dùng chỉ thấy thông tin cơ bản để xác thực hàng thật; doanh nghiệp thấy dữ liệu quản trị kho, kênh phân phối; còn cơ quan chức năng có thể được cấp quyền truy cập sâu hơn để kiểm tra chi tiết lô hàng.
Đồng thời, để đảm bảo chống sao chép, làm giả con tem, cần phải sử dụng các công nghệ chống giả như 5S, 6.0, nhiệt, nước, phát sáng,… Đây là các công nghệ vật lý giúp tăng cường bảo mật, ngăn chặn việc sao chép tem một cách hiệu quả.
Về mặt kỹ thuật, việc tích hợp để Hải quan hay Cảnh sát biển quét nhanh tại hiện trường là hoàn toàn khả thi – chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh có kết nối mạng. Tuy nhiên, để trở thành một công cụ chính thức trong quy trình kiểm tra liên ngành thì cần có sự phối hợp về mặt chính sách, quy chuẩn kỹ thuật và kết nối hệ thống dữ liệu giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước. Đây không phải bài toán của riêng một đơn vị công nghệ nào mà cần sự chung tay của cả hệ thống.

Phóng viên: Trong các vụ việc buôn lậu hoặc hàng giả núp bóng chính ngạch, việc chứng minh sự trong sạch của chủ tàu thường rất phức tạp. Ông có kế hoạch hay định hướng nào trong việc phối hợp với các cơ quan chuyên ngành (như Ban Chỉ đạo 389, Tổng cục Hải quan) để đưa dữ liệu từ hệ thống tem này trở thành một căn cứ xác thực đáng tin cậy trong hoạt động kiểm tra liên ngành, giúp giảm thời gian thông quan và kiểm soát cho doanh nghiệp?
Ông Nguyễn Viết Hồng: Đây là hướng đi mà tôi và nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực chống hàng giả rất quan tâm. Thực tế, việc phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước, các bộ ban ngành, các tổ chức xã hội đã được triển khai trong nhiều năm qua, chủ yếu ở lĩnh vực hàng tiêu dùng nội địa. Nhưng với vận tải biển và thương mại quốc tế, bài toán phức tạp hơn nhiều.
Định hướng mà tôi cho rằng cần thúc đẩy là tăng cường sự đồng hành, tuyên truyền giữa các cơ quan quản lý nhà nước, các bộ ban ngành, các tổ chức xã hội và doanh nghiệp, để có những giải pháp thiết thực hơn trong công tác kiểm tra, giám sát hàng hóa. Khi một lô hàng được kiểm tra, cán bộ chức năng có thể đối chiếu ngay với dữ liệu gốc từ nhà sản xuất thông qua các nền tảng số, mà không phải chờ xác minh qua nhiều tầng trung gian. Điều này sẽ rút ngắn đáng kể thời gian thông quan cho doanh nghiệp làm ăn chân chính, đồng thời tăng hiệu quả phát hiện hàng giả, hàng lậu.
Tất nhiên, để đạt được điều này cần có khung pháp lý rõ ràng, quy chuẩn kỹ thuật thống nhất và cơ chế bảo mật dữ liệu. Phía doanh nghiệp công nghệ chúng tôi sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ về mặt giải pháp kỹ thuật.

Phóng viên: Môi trường biển cực kỳ khắc nghiệt với độ mặn và độ ẩm cao, dễ gây hỏng hóc vật lý và đứt gãy thông tin. Công nghệ của ông đã giải quyết bài toán này thế nào để đảm bảo rằng, dù là một cán bộ kiểm soát tại cảng nội địa hay một đối tác tại cảng quốc tế, đều có thể nhận diện được dữ liệu nguyên bản từ nhà máy mà không bị sai lệch?
Ông Nguyễn Viết Hồng: Đây là câu hỏi rất thực tế. Môi trường biển với độ mặn, độ ẩm cao, nhiệt độ thay đổi liên tục thực sự trở thành thách thức lớn đối với bất kỳ giải pháp nhận dạng vật lý nào. Tem nhãn thông thường rất dễ bong tróc, mờ chữ hoặc hỏng mã sau một thời gian tiếp xúc với nước biển.
Giải pháp hiện nay đi theo hai hướng song song. Một là về mặt vật lý: sử dụng chất liệu tem chịu được điều kiện khắc nghiệt, ví dụ decal chống nước, kết hợp công nghệ in chuyên dụng để đảm bảo mã QR và các yếu tố nhận dạng không bị suy giảm.
Hai là về mặt số hóa: toàn bộ dữ liệu sản phẩm được lưu trữ trên hệ thống phần mềm đám mây, không phụ thuộc hoàn toàn vào con tem vật lý. Nghĩa là ngay cả khi tem bị hư hại một phần, dữ liệu gốc vẫn còn nguyên trên hệ thống và có thể tra cứu bằng mã số sản phẩm, số lô hàng hoặc các thông tin định danh khác.
Tuy nhiên, tôi cũng thẳng thắn rằng chưa có giải pháp nào hoàn hảo 100% cho mọi điều kiện vận tải biển. Đây vẫn là lĩnh vực cần tiếp tục nghiên cứu, cải tiến và cần sự phối hợp giữa đơn vị công nghệ chống giả, doanh nghiệp vận tải và đơn vị sản xuất bao bì chuyên dụng là rất cần thiết.

Phóng viên: Thông qua Tạp chí Biển Việt Nam, ông kỳ vọng gì về một mô hình hợp tác giữa đơn vị giải pháp công nghệ với các cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan truyền thông báo chí và doanh nghiệp vận tải? Phải chăng tầm nhìn của ông là xây dựng một hệ sinh thái mà ở đó công nghệ không chỉ phục vụ người tiêu dùng, mà còn là cánh tay nối dài của cơ quan công quyền trong việc bảo vệ uy tín thương hiệu biển Việt Nam?
Ông Nguyễn Viết Hồng: Thông qua Tạp chí Biển Việt Nam, tôi mong muốn truyền tải một thông điệp: công tác chống hàng giả là trách nhiệm của toàn xã hội, trong đó có cơ quan truyền thông báo đài, các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp vận tải và người tiêu dùng – mỗi bên đóng một vai trò.
Doanh nghiệp sản xuất và vận tải cần chủ động ứng dụng các công nghệ số để truy xuất nguồn gốc, ví dụ như tem truy xuất nguồn gốc, RFID, định danh điện tử, chip điện tử và các giải pháp liên quan đến logistics, vận chuyển. Đơn vị giải pháp công nghệ cung cấp nền tảng kỹ thuật, liên tục nâng cấp để đi trước các thủ đoạn làm giả. Cơ quan quản lý nhà nước xây dựng hành lang pháp lý, kết nối dữ liệu và sử dụng công nghệ như một công cụ hỗ trợ trong kiểm tra, giám sát. Và báo chí, truyền thông đóng vai trò nâng cao nhận thức cộng đồng, giúp người tiêu dùng và doanh nghiệp hiểu rõ quyền lợi cũng như trách nhiệm của mình.
Tầm nhìn của tôi là hướng tới một hệ sinh thái chống giả toàn diện – nơi công nghệ trở thành cầu nối giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước, để có thông tin chia sẻ, hỗ trợ lẫn nhau, giúp bảo vệ không chỉ từng sản phẩm cụ thể mà còn bảo vệ uy tín chung của thương hiệu hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế biển – một lĩnh vực có tiềm năng rất lớn nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro về hàng giả, hàng lậu xuyên biên giới. Từ đó, chúng ta mới có thể từng bước đẩy lùi vấn nạn hàng giả một cách hiệu quả và bền vững.
Phóng viên: Xin cảm ơn ông!